So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Al Khor SC
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 1 | 10 | 10 | 20:46 | 13 | 12 |
| Chủ | 10 | 0 | 6 | 4 | 10:17 | 6 | 11 |
| Khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 10:29 | 7 | 11 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 8:14 | 3 | |
| Tất cả | 21 | 3 | 9 | 9 | 8:22 | 18 | 10 |
| Chủ | 10 | 1 | 7 | 2 | 2:4 | 10 | 9 |
| Khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 6:18 | 8 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 |
Al-Ahli Doha
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 5 | 9 | 7 | 24:39 | 24 | 7 | |
| Chủ | 14 | 5 | 4 | 5 | 18:27 | 19 | 2 | |
| Khách | 7 | 0 | 5 | 2 | 6:12 | 5 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 14:19 | 8 | ||
| Tất cả | 21 | 4 | 11 | 6 | 10:18 | 23 | 9 | 19% |
| Chủ | 14 | 4 | 7 | 3 | 8:13 | 19 | 3 | 29% |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 2:5 | 4 | 12 | 0% |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:11 | 8 | 33% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
QAT D1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
QAT D1
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
QAT D1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
QAT D1
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
QAT D1
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
QAT D1
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
QAT D1
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
QAT D1
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
QAT D1
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
QAT D1
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
QAT D1
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
QATL CUP
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
QAT PC
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
QAT D1
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
QAT D1
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
QAT D1
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
QAT D1
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
QAT D1
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
QATL CUP
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
QATL CUP
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Chưa có dữ liệu
QAT D1
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
QAT D1
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
QAT D1
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
QATL CUP
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
QAT D1
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
QAT D1
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
QAT D1
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
QAT D1
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
QAT D1
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
QAT PC
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
Chưa có dữ liệu
QAT D1
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
QAT D1
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
QATL CUP
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
QAT D1
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
QAT D1
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
QAT D1
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
QAT D1
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
QAT D1
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
QAT PC
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
QAT D1
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
QAT D1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
QAT D1
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
QATL CUP
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
QAT PC
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
QAT D1
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
QAT D1
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
QAT D1
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
QAT D1
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
QATL CUP
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
QATL CUP
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu