So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hammarby
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 15 | 8 | 7 | 54:41 | 53 | 5 |
| Chủ | 15 | 11 | 3 | 1 | 35:19 | 36 | 2 |
| Khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 19:22 | 17 | 9 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:8 | 13 | |
| Tất cả | 30 | 8 | 11 | 11 | 22:24 | 35 | 10 |
| Chủ | 15 | 5 | 5 | 5 | 13:11 | 20 | 10 |
| Khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 9:13 | 15 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 |
Ostersunds FK
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 3 | 5 | 22 | 24:59 | 14 | 16 | |
| Chủ | 15 | 3 | 2 | 10 | 18:23 | 11 | 15 | |
| Khách | 15 | 0 | 3 | 12 | 6:36 | 3 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:14 | 1 | ||
| Tất cả | 30 | 6 | 10 | 14 | 13:25 | 28 | 15 | 20% |
| Chủ | 15 | 4 | 6 | 5 | 8:10 | 18 | 13 | 27% |
| Khách | 15 | 2 | 4 | 9 | 5:15 | 10 | 16 | 13% |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:4 | 3 | 0% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
SWE Cup
00
40
00
40
SWE Cup
01
02
01
02
SWE Cup
20
51
20
51
INT CF
11
32
11
32
INT CF
31
42
31
42
INT CF
00
11
00
11
INT CF
01
04
01
04
SWE D1
10
41
10
41
SWE D1
00
12
00
12
SWE D1
10
20
10
20
SWE D1
00
12
00
12
SWE D1
11
51
11
51
SWE D1
00
13
00
13
SWE D1
10
21
10
21
SWE D1
31
62
31
62
SWE D1
10
20
10
20
SWE D1
02
02
02
02
SWE Cup
12
13
12
13
SWE D1
20
30
20
30
SWE D1
20
21
20
21
Chưa có dữ liệu
SWE D1
00
12
00
12
SWE D1
30
40
30
40
SWE D1
20
33
20
33
SWE D1
10
12
10
12
SWE D1
11
22
11
22
INT CF
00
03
00
03
SWE D1
00
21
00
21
SWE Cup
10
10
10
10
SWE D1
00
20
00
20
SWE D1
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
SWE Cup
20
20
20
20
SWE Cup
30
40
30
40
SWE Cup
02
05
02
05
INT CF
20
32
20
32
INT CF
12
12
12
12
INT CF
00
11
00
11
INT CF
00
11
00
11
INT CF
00
11
00
11
INT CF
02
04
02
04
INT CF
11
13
11
13
SWE D1
21
71
21
71
SWE D1
00
12
00
12
SWE D1
00
20
00
20
SWE D1
10
11
10
11
SWE D1
11
12
11
12
SWE D1
00
20
00
20
SWE D1
10
10
10
10
SWE D1
10
12
10
12
SWE D1
20
20
20
20
SWE D1
00
13
00
13
Chưa có dữ liệu