So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
PK-35 Vantaa
[]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 5 | 8 | 25:37 | 20 | 9 | |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 15:13 | 15 | 7 | |
| Khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 10:24 | 5 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:10 | 13 | ||
| Tất cả | 18 | 4 | 5 | 9 | 12:16 | 17 | 11 | 22% |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 9:6 | 15 | 5 | 44% |
| Khách | 9 | 0 | 2 | 7 | 3:10 | 2 | 12 | 0% |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | 33% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
3.5
1.5
T
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
4
1.5
X
X
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
4
1.5
X
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
3.5
1.5
X
X
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
4
1.5
X
X
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
H
T
4
1.5
H
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
4.5
2/2.5
X
X
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
B
5
2
X
X
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
4
1.5
X
X
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
T
B
3.5
1.5
T
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
4.5
1.5/2
X
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
4
1.5
H
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
4.5
1.5/2
X
X
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
03
07
03
07
T
T
5
2
T
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
21
24
21
24
B
B
4.5/5
2
T
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
4.5/5
2
X
X
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
4.5
1.5/2
X
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
6
2.5/3
H
X
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
5
2
H
H
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
5
2
X
X
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
T
4
1.5/2
T
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
4
1.5
T
T
International Club Friendly
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
3.5
1.5
X
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
20
44
20
44
B
B
4
1.5
T
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
T
T
4.5
1.5/2
T
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
3.5
1.5
X
X
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu