So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sassuolo
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 7 | 8 | 9 | 39:42 | 29 | 12 |
| Chủ | 12 | 3 | 4 | 5 | 15:19 | 13 | 13 |
| Khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 24:23 | 16 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:14 | 5 | |
| Tất cả | 24 | 8 | 7 | 9 | 17:20 | 31 | 11 |
| Chủ | 12 | 2 | 6 | 4 | 4:8 | 12 | 17 |
| Khách | 12 | 6 | 1 | 5 | 13:12 | 19 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:9 | 3 |
Napoli
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 16 | 4 | 4 | 45:16 | 52 | 2 | |
| Chủ | 12 | 8 | 1 | 3 | 22:8 | 25 | 2 | |
| Khách | 12 | 8 | 3 | 1 | 23:8 | 27 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:3 | 13 | ||
| Tất cả | 24 | 11 | 10 | 3 | 21:8 | 43 | 3 | 46% |
| Chủ | 12 | 5 | 5 | 2 | 11:5 | 20 | 7 | 42% |
| Khách | 12 | 6 | 5 | 1 | 10:3 | 23 | 2 | 50% |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:2 | 13 | 67% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
ITA D1
01
02
01
02
ITA D1
00
00
00
00
ITA D1
20
22
20
22
ITA Cup
02
12
02
12
ITA D1
11
22
11
22
ITA D1
11
12
11
12
ITA D1
10
31
10
31
ITA D1
21
22
21
22
ITA D1
10
12
10
12
ITA D1
00
01
00
01
ITA D1
13
34
13
34
ITA D1
04
14
04
14
ITA D1
00
10
00
10
ITA D1
20
30
20
30
ITA D1
40
42
40
42
ITA D1
30
41
30
41
ITA D1
10
21
10
21
ITA Cup
10
10
10
10
INT CF
10
10
10
10
INT CF
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
ITA D1
00
11
00
11
ITA Cup
10
20
10
20
ITA D1
10
20
10
20
ITA D1
10
11
10
11
ITA D1
21
31
21
31
ITA D1
00
22
00
22
ITA D1
10
11
10
11
ITA D1
21
31
21
31
ITA D1
11
21
11
21
ITA D1
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
ITA D1
01
12
01
12
UEFA CL
30
40
30
40
ITA D1
10
11
10
11
ITA D1
10
12
10
12
UEFA CL
01
11
01
11
ITA D1
11
11
11
11
ITA D1
00
00
00
00
UEFA CL
11
11
11
11
ITA D1
10
21
10
21
ITA D1
11
22
11
22
ITA D1
11
11
11
11
UEFA CL
11
23
11
23
ITA D1
10
20
10
20
ITA D1
00
00
00
00
UEFA CL
00
00
00
00
ITA D1
20
21
20
21
ITA D1
00
01
00
01
ITA D1
02
14
02
14
UEFA CL
00
20
00
20
ITA D1
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu