So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
PK-35 Vantaa
[]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 6 | 8 | 26:30 | 30 | 7 |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 19:14 | 20 | 3 |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 7:16 | 10 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:6 | 10 | |
| Tất cả | 22 | 8 | 8 | 6 | 11:10 | 32 | 4 |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 8:3 | 22 | 1 |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 3:7 | 10 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Finland K
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Finland K
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Finland K
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
Finland K
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Finland K
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Finland K
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
Finland K
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Finland K
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
Finland K
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Finland K
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
INT CF
12
13
12
13
Finland K
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Finland K
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Finland K
HT
FT
HDP
T/X
20
44
20
44
Finland K
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
Finland K
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Finland K
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Finland K
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Finland K
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Finland K
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Chưa có dữ liệu
Finland K
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
Chưa có dữ liệu
Finland K
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
Finland K
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
Finland K
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Finland K
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
Finland K
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Finland K
HT
FT
HDP
T/X
40
41
40
41
Finland K
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Finland K
HT
FT
HDP
T/X
21
63
21
63
Finland K
HT
FT
HDP
T/X
13
16
13
16
Finland K
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
Finland K
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
Finland K
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
Finland K
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Finland K
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Finland K
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
Finland K
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
Finland K
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Finland K
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Finland K
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
Finland K
HT
FT
HDP
T/X
13
35
13
35
Chưa có dữ liệu