So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 14 | 9 | 15 | 48:50 | 51 | 10 |
| Chủ | 19 | 8 | 4 | 7 | 27:27 | 28 | 10 |
| Khách | 19 | 6 | 5 | 8 | 21:23 | 23 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:5 | 9 | |
| Tất cả | 38 | 11 | 13 | 14 | 25:24 | 46 | 12 |
| Chủ | 19 | 6 | 5 | 8 | 14:14 | 23 | 13 |
| Khách | 19 | 5 | 8 | 6 | 11:10 | 23 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 28 | 8 | 2 | 81:28 | 92 | 1 | |
| Chủ | 19 | 16 | 3 | 0 | 39:14 | 51 | 1 | |
| Khách | 19 | 12 | 5 | 2 | 42:14 | 41 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:7 | 11 | ||
| Tất cả | 38 | 22 | 11 | 5 | 37:11 | 77 | 1 | 58% |
| Chủ | 19 | 11 | 5 | 3 | 17:6 | 38 | 1 | 58% |
| Khách | 19 | 11 | 6 | 2 | 20:5 | 39 | 1 | 58% |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:4 | 11 | 50% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
JE Cup
10
40
10
40
JE Cup
00
21
00
21
JPN D1
20
40
20
40
JPN LC
00
03
00
03
JPN D1
00
00
00
00
JPN LC
02
03
02
03
JPN D1
10
20
10
20
JPN D1
00
12
00
12
JPN D1
01
22
01
22
JPN D1
01
21
01
21
JPN D1
00
00
00
00
JPN LC
21
23
21
23
JPN D1
11
12
11
12
JPN D1
00
10
00
10
JPN D1
10
30
10
30
JPN LC
11
21
11
21
JPN D1
00
00
00
00
JPN D1
00
21
00
21
JPN LC
00
01
00
01
JPN D1
11
13
11
13
Chưa có dữ liệu
JPN D1
10
21
10
21
JPN D1
00
11
00
11
JPN D1
00
10
00
10
JPN D1
20
23
20
23
INT CF
10
30
10
30
JPN D1
20
31
20
31
JPN LC
10
20
10
20
JPN D1
01
02
01
02
JPN LC
01
21
01
21
Chưa có dữ liệu
JE Cup
10
11
10
11
JE Cup
02
32
02
32
JPN D1
20
30
20
30
JPN D1
10
12
10
12
JPN D1
01
02
01
02
JPN D1
01
02
01
02
JPN D1
01
12
01
12
JPN D1
00
02
00
02
JPN D1
10
41
10
41
AFC CL
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
JPN D1
00
00
00
00
JPN D1
12
12
12
12
JPN D1
00
11
00
11
AFC CL
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
JPN D1
00
01
00
01
JPN D1
00
01
00
01
AFC CL
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
JPN D1
10
20
10
20
AFC CL
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
JPN D1
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu