So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Getafe
[]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 7 | 10 | 12 | 27:36 | 31 | 15 |
| Chủ | 15 | 5 | 5 | 5 | 16:16 | 20 | 16 |
| Khách | 14 | 2 | 5 | 7 | 11:20 | 11 | 16 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:6 | 9 | |
| Tất cả | 29 | 4 | 15 | 10 | 11:17 | 27 | 17 |
| Chủ | 15 | 2 | 10 | 3 | 8:7 | 16 | 16 |
| Khách | 14 | 2 | 5 | 7 | 3:10 | 11 | 17 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:2 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 12 | 7 | 10 | 40:29 | 43 | 7 | |
| Chủ | 15 | 7 | 3 | 5 | 20:11 | 24 | 9 | |
| Khách | 14 | 5 | 4 | 5 | 20:18 | 19 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:3 | 11 | ||
| Tất cả | 29 | 10 | 13 | 6 | 22:15 | 43 | 6 | 34% |
| Chủ | 15 | 6 | 6 | 3 | 12:7 | 24 | 7 | 40% |
| Khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 10:8 | 19 | 6 | 29% |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 | 50% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spanish La Liga
10
20
10
20
B
UEFA Europa League
11
12
11
12
T
Spanish La Liga
00
20
00
20
T
Spanish La Liga
01
42
01
42
B
UEFA Europa League
10
10
10
10
B
Spanish La Liga
00
01
00
01
B
Spanish La Liga
20
21
20
21
H
Spanish La Liga
00
00
00
00
B
UEFA Europa League
00
10
00
10
T
Spanish La Liga
00
10
00
10
B
Spanish La Liga
00
11
00
11
B
Spanish La Liga
01
41
01
41
B
International Club Friendly
00
02
00
02
International Club Friendly
11
22
11
22
International Club Friendly
00
00
00
00
B
International Club Friendly
00
01
00
01
T
International Club Friendly
01
03
01
03
International Club Friendly
02
16
02
16
Spanish Copa Del Rey
10
10
10
10
B
Spanish La Liga
11
21
11
21
T
Chưa có dữ liệu
Spanish La Liga
10
20
10
20
B
Spanish La Liga
00
00
00
00
B
Spanish La Liga
00
10
00
10
B
Spanish La Liga
11
11
11
11
H
Spanish La Liga
10
12
10
12
T
Spanish La Liga
10
31
10
31
Chưa có dữ liệu
Spanish La Liga
00
00
00
00
B
Spanish La Liga
02
12
02
12
T
International Club Friendly
00
00
00
00
H
Spanish La Liga
10
11
10
11
B
Spanish La Liga
00
10
00
10
B
Spanish La Liga
01
02
01
02
B
Spanish La Liga
01
12
01
12
T
Spanish La Liga
11
11
11
11
B
Spanish La Liga
20
31
20
31
B
Spanish La Liga
00
00
00
00
B
International Club Friendly
10
30
10
30
T
International Club Friendly
01
02
01
02
T
International Club Friendly
12
13
12
13
T
Spanish La Liga
00
20
00
20
T
Spanish La Liga
21
31
21
31
B
Spanish La Liga
00
10
00
10
T
Spanish La Liga
41
43
41
43
B
Spanish La Liga
00
11
00
11
B
Spanish La Liga
00
00
00
00
T
Spanish La Liga
02
14
02
14
B
Chưa có dữ liệu