So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Almeria
[]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 | 10 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | 6 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 12 |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | 5 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 4 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 11 |
| Gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 |
Mallorca
[]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:2 | 4 | 9 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 14 | |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 5 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:2 | 4 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 10 | 33% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 18 | 0% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 3 | 50% |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 33% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spanish La Liga
10
31
10
31
B
Spanish La Liga
00
12
00
12
B
Spanish La Liga
02
03
02
03
T
International Club Friendly
00
10
00
10
International Club Friendly
00
01
00
01
T
Spanish La Liga 2
10
30
10
30
T
Spanish La Liga 2
20
31
20
31
B
Spanish La Liga 2
02
22
02
22
B
International Club Friendly
11
12
11
12
Spanish La Liga 2
01
12
01
12
T
Spanish La Liga 2
21
31
21
31
T
Spanish La Liga 2
10
31
10
31
B
Spanish La Liga 2
12
32
12
32
T
Spanish La Liga 2
10
30
10
30
B
Spanish La Liga 2
01
31
01
31
T
Spanish La Liga 2
01
01
01
01
T
Spanish La Liga 2
21
21
21
21
T
Spanish La Liga 2
10
12
10
12
T
Spanish La Liga 2
20
30
20
30
T
Spanish La Liga 2
01
11
01
11
H
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Spanish La Liga
00
01
00
01
B
Spanish La Liga
01
11
01
11
T
Spanish La Liga
10
30
10
30
T
International Club Friendly
02
02
02
02
International Club Friendly
11
22
11
22
B
International Club Friendly
20
30
20
30
T
International Club Friendly
00
13
00
13
International Club Friendly
11
11
11
11
T
Spanish La Liga
01
31
01
31
B
Spanish La Liga
00
00
00
00
T
Spanish La Liga
00
10
00
10
B
Spanish La Liga
00
01
00
01
B
Spanish La Liga
00
02
00
02
T
Spanish La Liga
10
31
10
31
T
Spanish La Liga
02
03
02
03
T
Spanish La Liga
10
10
10
10
T
Spanish La Liga
00
10
00
10
T
Spanish La Liga
00
20
00
20
T
Spanish La Liga
10
11
10
11
T
Spanish La Liga
20
20
20
20
T
Chưa có dữ liệu