So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 11:11 | 8 | 10 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:7 | 4 | 8 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:4 | 4 | 8 |
| Gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 11:11 | 8 | |
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 5:8 | 7 | 9 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:5 | 4 | 8 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | 8 |
| Gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 5:8 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 12:10 | 8 | 8 | |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 5:6 | 1 | 12 | |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:4 | 7 | 4 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 12:10 | 8 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:6 | 5 | 11 | 20% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:4 | 1 | 16 | 0% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 5 | 33% |
| Gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:6 | 5 | 20% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
German Bundesliga
00
10
00
10
B
German Bundesliga
10
21
10
21
T
German Bundesliga
01
03
01
03
T
International Club Friendly
01
02
01
02
T
International Club Friendly
11
11
11
11
B
International Club Friendly
00
11
00
11
H
International Club Friendly
11
11
11
11
German Bundesliga
01
01
01
01
T
German Bundesliga
00
22
00
22
T
German Bundesliga
11
22
11
22
T
German Bundesliga
11
14
11
14
B
German Bundesliga
00
11
00
11
T
German Bundesliga
00
00
00
00
T
Germany Cup
01
21
01
21
B
German Bundesliga
00
00
00
00
B
German Bundesliga
11
51
11
51
B
International Club Friendly
03
15
03
15
T
German Bundesliga
00
21
00
21
T
German Bundesliga
20
22
20
22
H
German Bundesliga
00
01
00
01
B
Chưa có dữ liệu
German Bundesliga
10
21
10
21
B
German Bundesliga
11
12
11
12
T
German Bundesliga
13
26
13
26
B
German Bundesliga
00
01
00
01
B
German Bundesliga
11
41
11
41
B
German Bundesliga
00
01
00
01
German Bundesliga
20
31
20
31
Chưa có dữ liệu
UEFA Europa League
00
01
00
01
T
German Bundesliga
10
20
10
20
T
UEFA Europa League
20
30
20
30
T
German Bundesliga
11
11
11
11
T
German Bundesliga
10
12
10
12
B
Germany Cup
10
21
10
21
B
International Club Friendly
01
22
01
22
B
International Club Friendly
21
21
21
21
International Club Friendly
02
15
02
15
International Club Friendly
10
21
10
21
B
International Club Friendly
10
20
10
20
T
German Bundesliga
11
52
11
52
T
UEFA Champions League
10
30
10
30
B
German Bundesliga
32
43
32
43
B
German Bundesliga
10
21
10
21
T
UEFA Champions League
21
32
21
32
T
German Bundesliga
00
02
00
02
T
German Bundesliga
20
40
20
40
T
UEFA Champions League
00
21
00
21
B
German Bundesliga
10
10
10
10
B
Chưa có dữ liệu