So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kayserispor
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 9 | 7 | 8 | 35:35 | 34 | 10 |
| Chủ | 12 | 8 | 3 | 1 | 21:8 | 27 | 4 |
| Khách | 12 | 1 | 4 | 7 | 14:27 | 7 | 17 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:7 | 13 | |
| Tất cả | 24 | 11 | 6 | 7 | 21:16 | 39 | 2 |
| Chủ | 12 | 8 | 3 | 1 | 13:2 | 27 | 1 |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 8:14 | 12 | 13 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:3 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 11 | 4 | 8 | 32:23 | 37 | 5 | |
| Chủ | 11 | 7 | 1 | 3 | 18:10 | 22 | 6 | |
| Khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 14:13 | 15 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:5 | 8 | ||
| Tất cả | 23 | 10 | 8 | 5 | 15:9 | 38 | 3 | 43% |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 6:4 | 16 | 15 | 36% |
| Khách | 12 | 6 | 4 | 2 | 9:5 | 22 | 1 | 50% |
| Gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:3 | 5 | 0% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
TUR D1
11
12
11
12
INT CF
11
21
11
21
TUR D1
00
00
00
00
TUR D1
11
33
11
33
TUR Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
TUR D1
00
21
00
21
TUR D1
00
10
00
10
TUR D1
11
31
11
31
TUR D1
10
11
10
11
TUR Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
TUR D1
10
20
10
20
TUR D1
01
02
01
02
INT CF
11
11
11
11
TUR D1
11
22
11
22
TUR D1
10
10
10
10
TUR D1
31
41
31
41
INT CF
11
11
11
11
INT CF
12
42
12
42
INT CF
00
22
00
22
INT CF
20
21
20
21
Chưa có dữ liệu
TUR D1
00
01
00
01
TUR D1
20
50
20
50
TUR D1
00
10
00
10
TUR D1
00
01
00
01
TUR D1
00
00
00
00
TUR D1
00
01
00
01
TUR Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
TUR D1
00
10
00
10
TUR D1
00
10
00
10
INT CF
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
UEFA EL
02
12
02
12
TUR D1
20
51
20
51
TUR D1
01
02
01
02
UEFA EL
00
11
00
11
TUR D1
10
21
10
21
TUR D1
00
11
00
11
UEFA EL
00
31
00
31
TUR D1
11
21
11
21
TUR D1
02
12
02
12
UEFA EL
11
21
11
21
TUR D1
00
10
00
10
TUR D1
11
22
11
22
UEFA EL
00
00
00
00
TUR D1
12
23
12
23
TUR D1
00
21
00
21
UEFA CL
01
22
01
22
TUR D1
21
31
21
31
UEFA CL
01
12
01
12
TUR D1
10
10
10
10
UEFA CL
20
20
20
20
Chưa có dữ liệu