So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 11 | 6 | 6 | 37:31 | 39 | 6 |
| Chủ | 11 | 6 | 1 | 4 | 18:15 | 19 | 7 |
| Khách | 12 | 5 | 5 | 2 | 19:16 | 20 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:6 | 11 | |
| Tất cả | 23 | 7 | 11 | 5 | 12:14 | 32 | 7 |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 7:8 | 17 | 7 |
| Khách | 12 | 3 | 6 | 3 | 5:6 | 15 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 13 | 7 | 9 | 34:28 | 46 | 7 | |
| Chủ | 15 | 9 | 2 | 4 | 21:13 | 29 | 5 | |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 13:15 | 17 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:5 | 13 | ||
| Tất cả | 29 | 13 | 15 | 1 | 18:4 | 54 | 3 | 45% |
| Chủ | 15 | 8 | 7 | 0 | 11:2 | 31 | 3 | 53% |
| Khách | 14 | 5 | 8 | 1 | 7:2 | 23 | 3 | 36% |
| Gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 | 17% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA CL
13
24
13
24
ENG PR
13
14
13
14
ENG PR
00
40
00
40
UEFA CL
00
10
00
10
ENG PR
00
01
00
01
ENG LC
01
02
01
02
ENG PR
10
20
10
20
UEFA CL
00
01
00
01
ENG PR
00
01
00
01
ENG PR
00
10
00
10
ENG PR
00
10
00
10
ENG PR
10
10
10
10
ENG PR
01
11
01
11
ENG PR
00
00
00
00
INT CF
02
04
02
04
ENG FACS
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
INT CF
01
13
01
13
INT CF
00
02
00
02
INT CF
13
23
13
23
INT CF
02
03
02
03
Chưa có dữ liệu
ENG PR
11
11
11
11
ENG FAC
00
10
00
10
ENG FAC
11
22
11
22
ENG PR
01
12
01
12
ENG PR
00
00
00
00
ENG PR
30
41
30
41
ENG FAC
10
30
10
30
ENG PR
01
02
01
02
ENG PR
01
11
01
11
ENG PR
12
23
12
23
Chưa có dữ liệu
ENG PR
01
02
01
02
ENG PR
20
31
20
31
ENG PR
10
20
10
20
ENG LC
00
20
00
20
ENG PR
11
22
11
22
ENG PR
00
30
00
30
ENG PR
20
20
20
20
ENG LC
00
20
00
20
ENG PR
11
22
11
22
ENG PR
10
12
10
12
ENG PR
00
10
00
10
ENG PR
10
12
10
12
INT CF
20
20
20
20
INT CF
01
02
01
02
INT CF
00
10
00
10
INT CF
01
02
01
02
INT CF
10
11
10
11
INT CF
11
11
11
11
INT CF
20
30
20
30
ENG PR
21
31
21
31
Chưa có dữ liệu