So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Yokohama Marinos
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 24 | 7 | 7 | 82:35 | 79 | 2 |
| Chủ | 19 | 13 | 4 | 2 | 46:12 | 43 | 2 |
| Khách | 19 | 11 | 3 | 5 | 36:23 | 36 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 13:6 | 7 | |
| Tất cả | 38 | 16 | 14 | 8 | 30:18 | 62 | 4 |
| Chủ | 19 | 9 | 7 | 3 | 19:8 | 34 | 2 |
| Khách | 19 | 7 | 7 | 5 | 11:10 | 28 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:3 | 8 |
Consadole Sapporo
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 14 | 9 | 15 | 48:50 | 51 | 10 | |
| Chủ | 19 | 8 | 4 | 7 | 27:27 | 28 | 10 | |
| Khách | 19 | 6 | 5 | 8 | 21:23 | 23 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:5 | 9 | ||
| Tất cả | 38 | 11 | 13 | 14 | 25:24 | 46 | 12 | 29% |
| Chủ | 19 | 6 | 5 | 8 | 14:14 | 23 | 13 | 32% |
| Khách | 19 | 5 | 8 | 6 | 11:10 | 23 | 10 | 26% |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | 50% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
JPN D1
10
32
10
32
INT CF
00
04
00
04
INT CF
01
23
01
23
JE Cup
01
02
01
02
JE Cup
00
21
00
21
JE Cup
00
10
00
10
JPN D1
00
11
00
11
JPN D1
10
22
10
22
JPN D1
11
22
11
22
JPN LC
00
11
00
11
JPN LC
00
00
00
00
JPN D1
01
04
01
04
JPN D1
10
32
10
32
JE Cup
30
40
30
40
JPN D1
10
31
10
31
JPN D1
00
01
00
01
JE Cup
00
00
00
00
JPN LC
10
10
10
10
JPN LC
10
21
10
21
JPN D1
11
22
11
22
Chưa có dữ liệu
JPN D1
01
02
01
02
JPN D1
11
21
11
21
JPN LC
02
12
02
12
JE Cup
00
10
00
10
JPN D1
00
10
00
10
JPN D1
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
JPN D1
00
10
00
10
JPN NYC
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
JPN NYC
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
JPN D2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
JPN D2
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
JPN D2
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
JPN D2
HT
FT
HDP
T/X
41
41
41
41
JPN D2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
JPN D2
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
JPN D2
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
JPN D2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
JPN D2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
JPN D2
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
JPN D2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
JPN D2
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
JE Cup
01
12
01
12
JE Cup
10
30
10
30
JPN D2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
JPN D2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
JPN D2
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Chưa có dữ liệu