So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Salernitana
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 3 | 4 | 17 | 17:56 | 13 | 20 |
| Chủ | 11 | 1 | 2 | 8 | 7:26 | 5 | 20 |
| Khách | 13 | 2 | 2 | 9 | 10:30 | 8 | 20 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:14 | 5 | |
| Tất cả | 24 | 2 | 10 | 12 | 7:25 | 16 | 20 |
| Chủ | 11 | 0 | 5 | 6 | 3:15 | 5 | 20 |
| Khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 4:10 | 11 | 15 |
| Gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:7 | 5 |
Frosinone
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 9 | 10 | 4 | 35:23 | 37 | 6 | |
| Chủ | 12 | 4 | 6 | 2 | 18:12 | 18 | 6 | |
| Khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 17:11 | 19 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:6 | 12 | ||
| Tất cả | 23 | 7 | 12 | 4 | 15:9 | 33 | 7 | 30% |
| Chủ | 12 | 5 | 6 | 1 | 11:5 | 21 | 4 | 42% |
| Khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 4:4 | 12 | 14 | 18% |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:5 | 7 | 33% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
ITA D2
00
00
00
00
ITA D2
00
00
00
00
ITA D2
01
21
01
21
ITA D2
10
10
10
10
ITA D2
00
00
00
00
ITA D2
00
01
00
01
ITA D2
00
20
00
20
ITA D2
01
01
01
01
ITA D2
00
20
00
20
ITA D2
01
11
01
11
ITA D2
01
12
01
12
ITA D2
10
10
10
10
ITA D2
11
11
11
11
ITA D2
01
01
01
01
ITA D2
00
00
00
00
ITA D2
10
20
10
20
ITA D2
10
10
10
10
ITA D2
10
21
10
21
ITA D2
20
32
20
32
ITA D2
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
ITA D2
11
13
11
13
ITA C1
00
20
00
20
ITA C1
01
22
01
22
ITA PRO LC
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
ITA C1
00
10
00
10
ITA D2
10
10
10
10
ITA D2
02
12
02
12
ITA D2
00
02
00
02
ITA D2
11
32
11
32
Chưa có dữ liệu
ITA D2
00
20
00
20
ITA D2
00
20
00
20
ITA D2
12
23
12
23
ITA D2
00
11
00
11
ITA D2
10
11
10
11
ITA D2
10
11
10
11
ITA D2
00
02
00
02
ITA D2
10
31
10
31
ITA D2
00
10
00
10
ITA D2
10
11
10
11
ITA D2
01
11
01
11
ITA D2
10
10
10
10
ITA D2
00
00
00
00
ITA D2
10
10
10
10
ITA D2
01
01
01
01
ITA D2
10
10
10
10
ITA D2
01
21
01
21
ITA D2
10
20
10
20
ITA D2
10
32
10
32
ITA D2
01
14
01
14
Chưa có dữ liệu