So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 6 | 1 | 0 | 25:4 | 19 | 1 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:3 | 7 | 6 |
| Khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 18:1 | 12 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 20:4 | 16 | |
| Tất cả | 7 | 6 | 0 | 1 | 12:1 | 18 | 1 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:1 | 6 | 9 |
| Khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 9:0 | 12 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 9:1 | 15 |
Lens
[]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 5 | 2 | 0 | 16:7 | 17 | 3 | |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 11:5 | 12 | 2 | |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 5:2 | 5 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:5 | 14 | ||
| Tất cả | 7 | 4 | 3 | 0 | 6:2 | 15 | 3 | 57% |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 4:1 | 10 | 2 | 75% |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 6 | 33% |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:2 | 12 | 50% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
France Ligue 1
10
20
10
20
B
France Ligue 1
10
22
10
22
B
France Ligue 1
00
00
00
00
H
France Ligue 1
00
00
00
00
France Ligue 1
00
00
00
00
French Cup
03
16
03
16
French League Cup
00
10
00
10
France Ligue 1
10
30
10
30
France Ligue 1
02
12
02
12
UEFA Champions League
11
13
11
13
France Ligue 1
11
11
11
11
France Ligue 1
01
11
01
11
UEFA Champions League
00
00
00
00
France Ligue 1
00
00
00
00
France Ligue 1
10
30
10
30
French League Cup
21
23
21
23
France Ligue 1
11
21
11
21
UEFA Champions League
00
00
00
00
France Ligue 1
01
11
01
11
France Ligue 1
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
France Ligue 1
01
22
01
22
France Ligue 1
10
10
10
10
France Ligue 1
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
France Ligue 1
10
21
10
21
T
France Ligue 1
00
01
00
01
B
France Ligue 1
20
20
20
20
B
French League Cup
01
03
01
03
France Ligue 1
01
01
01
01
France Ligue 1
00
00
00
00
French Cup
02
04
02
04
French League Cup
00
01
00
01
France Ligue 1
10
21
10
21
France Ligue 1
11
31
11
31
France Ligue 1
10
20
10
20
France Ligue 1
00
12
00
12
France Ligue 1
10
11
10
11
France Ligue 1
11
11
11
11
French League Cup
11
11
11
11
France Ligue 1
01
01
01
01
France Ligue 1
00
11
00
11
France Ligue 1
00
00
00
00
France Ligue 1
20
30
20
30
France Ligue 1
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu