So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Orebro
[]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 4 | 6 | 20 | 23:58 | 18 | 15 |
| Chủ | 15 | 2 | 4 | 9 | 13:24 | 10 | 16 |
| Khách | 15 | 2 | 2 | 11 | 10:34 | 8 | 15 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 6:10 | 2 | |
| Tất cả | 30 | 5 | 10 | 15 | 8:25 | 25 | 16 |
| Chủ | 15 | 3 | 5 | 7 | 4:10 | 14 | 16 |
| Khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 4:15 | 11 | 15 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
Helsingborg
[]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 9 | 8 | 47:29 | 48 | 3 | |
| Chủ | 15 | 7 | 3 | 5 | 24:14 | 24 | 7 | |
| Khách | 15 | 6 | 6 | 3 | 23:15 | 24 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:8 | 8 | ||
| Tất cả | 30 | 12 | 10 | 8 | 19:15 | 46 | 2 | 40% |
| Chủ | 15 | 6 | 4 | 5 | 9:9 | 22 | 9 | 40% |
| Khách | 15 | 6 | 6 | 3 | 10:6 | 24 | 1 | 40% |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:4 | 10 | 50% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
SWE D1
00
10
00
10
SWE D1
01
21
01
21
SWE D1
00
00
00
00
SWE D1
03
14
03
14
SWE D1
10
31
10
31
SWE D1
11
31
11
31
SWE D1
10
20
10
20
SWE D1
11
31
11
31
SWE D1
01
03
01
03
SWE D1
10
20
10
20
SWE D1
00
00
00
00
SWE D1
00
40
00
40
SWE D1
10
11
10
11
SWE D1
11
41
11
41
SWE Cup
00
11
00
11
SWE D1
01
11
01
11
SWE D1
00
10
00
10
SWE D1
01
04
01
04
SWE D1
00
20
00
20
SWE Cup
13
23
13
23
Chưa có dữ liệu
SWE D1
11
41
11
41
SWE D1
10
31
10
31
SWE D1
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
UEFA EL
30
53
30
53
SWE D1
10
11
10
11
SWE D1
00
14
00
14
UEFA EL
00
30
00
30
SWE D1
00
00
00
00
SWE D1
40
50
40
50
UEFA EL
01
11
01
11
SWE D1
02
03
02
03
SWE D1
10
11
10
11
UEFA EL
02
03
02
03
SWE D1
12
23
12
23
UEFA EL
20
60
20
60
SWE D1
02
22
02
22
SWE D1
00
00
00
00
SWE D1
10
42
10
42
SWE Cup
11
12
11
12
SWE D1
12
23
12
23
SWE D1
00
11
00
11
SWE D1
10
20
10
20
SWE D1
11
41
11
41
Chưa có dữ liệu