So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 28 | 8 | 2 | 81:28 | 92 | 1 |
| Chủ | 19 | 16 | 3 | 0 | 39:14 | 51 | 1 |
| Khách | 19 | 12 | 5 | 2 | 42:14 | 41 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:7 | 11 | |
| Tất cả | 38 | 22 | 11 | 5 | 37:11 | 77 | 1 |
| Chủ | 19 | 11 | 5 | 3 | 17:6 | 38 | 1 |
| Khách | 19 | 11 | 6 | 2 | 20:5 | 39 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:4 | 11 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 18 | 9 | 11 | 47:38 | 63 | 6 | |
| Chủ | 19 | 12 | 4 | 3 | 30:17 | 40 | 3 | |
| Khách | 19 | 6 | 5 | 8 | 17:21 | 23 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:5 | 8 | ||
| Tất cả | 38 | 9 | 20 | 9 | 21:19 | 47 | 10 | 24% |
| Chủ | 19 | 6 | 11 | 2 | 14:7 | 29 | 5 | 32% |
| Khách | 19 | 3 | 9 | 7 | 7:12 | 18 | 14 | 16% |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:3 | 8 | 33% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
JPN LC
00
02
00
02
JPN D1
10
41
10
41
JPN D1
00
10
00
10
JPN LC
11
13
11
13
JPN D1
01
22
01
22
JPN D1
12
13
12
13
INT CF
11
23
11
23
JPN D1
01
12
01
12
JPN D1
10
11
10
11
JPN D1
10
21
10
21
JPN D1
21
23
21
23
JPN D1
11
21
11
21
JPN D1
00
20
00
20
JPN D1
00
10
00
10
JPN LC
22
32
22
32
JPN LC
20
31
20
31
JPN D1
10
30
10
30
JPN D1
01
11
01
11
JPN D1
01
13
01
13
JPN D1
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
JPN D1
11
21
11
21
JPN D1
00
10
00
10
JPN D1
01
13
01
13
JPN LC
00
10
00
10
JPN LC
01
32
01
32
JPN D1
30
40
30
40
JPN D1
31
42
31
42
JPN LC
01
03
01
03
JPN D1
10
11
10
11
JPN D1
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
AFC CL
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
JPN D1
00
10
00
10
JPN D1
00
00
00
00
AFC CL
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
JPN D1
00
10
00
10
JPN D1
11
13
11
13
AFC CL
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
JPN SC
00
20
00
20
AFC CL
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
INT CF
13
35
13
35
INT CF
10
31
10
31
INT CF
00
00
00
00
INT CF
00
40
00
40
JPN D1
10
12
10
12
JPN D1
00
11
00
11
JPN D1
00
02
00
02
JPN D1
00
01
00
01
JPN D1
10
11
10
11
JPN D1
00
00
00
00
JPN D1
22
42
22
42
Chưa có dữ liệu