| POS | Age | Height | Weight | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 21 | - | 67 kg | Thailand |
| Tiền đạo | 22 | 182 cm | 80 kg | Thailand |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 185 cm | - | Thailand |
| Tiền vệ | 25 | 175 cm | - | Thailand |
| Tiền vệ | 24 | 178 cm | - | Thailand |
| Tiền vệ | 32 | 158 cm | - | Thailand |
| Tiền vệ | 26 | 170 cm | - | Thailand |
| Tiền vệ | 23 | 177 cm | - | Thailand |
| Hậu vệ | 34 | 180 cm | - | Thailand |
| Hậu vệ | 23 | 190 cm | - | Thailand |
| Hậu vệ | 26 | 179 cm | 80 kg | Thailand |
| Hậu vệ | 32 | 177 cm | - | Thailand |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 180 cm | 73 kg | Thailand |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 184 cm | - | Thailand |
| Hậu vệ trung tâm | 35 | 191 cm | - | Thailand |
| Tiền vệ trung tâm | 33 | 172 cm | - | Thailand |
| Hậu vệ cánh phải | 31 | 180 cm | - | Thailand |
| Tiền vệ tấn công | 27 | 169 cm | - | Thailand |
| Tiền vệ phòng ngự | 36 | 171 cm | 61 kg | Thailand |
| Tiền vệ phòng ngự | 33 | 168 cm | - | Thailand |
| Tiền vệ phòng ngự | 27 | 176 cm | - | Thailand |
| Thủ môn | 31 | 187 cm | - | Thailand |
| Thủ môn | 32 | 186 cm | 65 kg | Thailand |
| Thủ môn | 33 | 178 cm | 74 kg | Thailand |