| POS | Age | Height | Weight | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 20 | - | 64 kg | Scotland |
| Tiền đạo | 19 | 188 cm | - | Scotland |
| Tiền đạo | 20 | 189 cm | - | Scotland |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 189 cm | 68 kg | Scotland |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | 183 cm | - | Scotland |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 185 cm | 77 kg | Scotland |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | - | - | Scotland |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | 179 cm | 78 kg | Scotland |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | 169 cm | - | Scotland |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | 175 cm | 68 kg | Scotland |
| Tiền vệ | 21 | 181 cm | 68 kg | Scotland |
| Tiền vệ | 21 | - | 68 kg | Scotland |
| Tiền vệ | 20 | 180 cm | 72 kg | Scotland |
| Tiền vệ | 20 | 175 cm | - | Scotland |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Scotland |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Scotland |
| Tiền vệ cánh trái | 23 | 183 cm | 75 kg | Scotland |
| Hậu vệ | 22 | 176 cm | - | Scotland |
| Hậu vệ | 19 | - | 76 kg | Scotland |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Scotland |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Scotland |
| Hậu vệ | 19 | - | 70 kg | Scotland |
| Hậu vệ | 21 | - | - | Scotland |
| Hậu vệ | 21 | 179 cm | - | Scotland |
| Hậu vệ | 21 | 194 cm | 82 kg | Scotland |
| Hậu vệ | 22 | 182 cm | 75 kg | Scotland |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Scotland |
| Hậu vệ | 21 | - | - | Scotland |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 190 cm | 83 kg | Scotland |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 183 cm | 75 kg | Scotland |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 193 cm | 73 kg | Scotland |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 190 cm | - | Scotland |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 183 cm | - | Scotland |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 193 cm | 81 kg | Scotland |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 171 cm | 70 kg | Scotland |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | 175 cm | 68 kg | Scotland |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 178 cm | 68 kg | Scotland |
| Hậu vệ cánh trái | 23 | 182 cm | - | Scotland |
| Tiền vệ tấn công | 23 | 180 cm | 74 kg | Scotland |
| Tiền vệ tấn công | 22 | 180 cm | 72 kg | Scotland |
| Thủ môn | 19 | - | - | Scotland |
| Thủ môn | 21 | - | - | Scotland |
| Thủ môn | 21 | 191 cm | 75 kg | Scotland |
| Thủ môn | 24 | 188 cm | - | Scotland |
| Thủ môn | 21 | - | - | Scotland |
| Thủ môn | 22 | - | - | Scotland |
| Thủ môn | 22 | 190 cm | - | Scotland |