| POS | Age | Height | Weight | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 43 | - | - | Turkmenistan |
| Tiền đạo | 33 | - | - | Turkmenistan |
| Tiền đạo trung tâm | 32 | 184 cm | - | Turkmenistan |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 182 cm | - | Turkmenistan |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 183 cm | - | Turkmenistan |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | - | - | Turkmenistan |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 188 cm | - | Turkmenistan |
| Tiền đạo cánh trái | 25 | 173 cm | - | Turkmenistan |
| Tiền đạo cánh trái | 29 | 185 cm | - | Turkmenistan |
| Tiền đạo cánh trái | 25 | - | - | Turkmenistan |
| Tiền đạo cánh trái | 20 | - | - | Turkmenistan |
| Tiền đạo cánh phải | 36 | 170 cm | 64 kg | Turkmenistan |
| Tiền đạo cánh phải | 29 | 170 cm | - | Turkmenistan |
| Tiền đạo cánh phải | 27 | - | - | Turkmenistan |
| Hậu vệ | 30 | - | - | Turkmenistan |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 188 cm | - | Turkmenistan |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | - | - | Turkmenistan |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | - | - | Turkmenistan |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 194 cm | - | Turkmenistan |
| Hậu vệ trung tâm | 39 | - | - | Turkmenistan |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | - | - | Turkmenistan |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | - | - | Turkmenistan |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 184 cm | - | Turkmenistan |
| Tiền vệ trung tâm | 35 | 185 cm | - | Turkmenistan |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | 185 cm | - | Turkmenistan |
| Hậu vệ cánh trái | 24 | - | - | Turkmenistan |
| Hậu vệ cánh trái | 35 | 175 cm | - | Turkmenistan |
| Hậu vệ cánh trái | 29 | - | - | Turkmenistan |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | - | - | Turkmenistan |
| Hậu vệ cánh phải | 30 | 176 cm | - | Turkmenistan |
| Hậu vệ cánh phải | 28 | 184 cm | - | Turkmenistan |
| Hậu vệ cánh phải | 28 | 161 cm | - | Turkmenistan |
| Tiền vệ tấn công | 27 | - | - | Turkmenistan |
| Tiền vệ tấn công | 30 | - | - | Turkmenistan |
| Tiền vệ tấn công | 30 | 175 cm | - | Turkmenistan |
| Tiền vệ phòng ngự | 25 | 177 cm | - | Turkmenistan |
| Tiền vệ phòng ngự | 29 | - | - | Turkmenistan |
| Thủ môn | 23 | - | - | Turkmenistan |
| Thủ môn | 22 | - | - | Turkmenistan |
| Thủ môn | 26 | 190 cm | - | Turkmenistan |
| Thủ môn | 30 | - | - | Turkmenistan |
| Thủ môn | 33 | - | - | Turkmenistan |