| POS |
Age |
Height |
Weight |
NAT |
| HLV |
34 |
- |
- |
Finland |
|
| Tiền đạo trung tâm |
30 |
185 cm |
58 kg |
Sweden |
| Tiền đạo trung tâm |
31 |
183 cm |
- |
Nicaragua |
| Tiền đạo cánh trái |
23 |
183 cm |
- |
Uganda |
| Tiền đạo cánh phải |
29 |
183 cm |
70 kg |
Finland |
| Tiền đạo cánh phải |
23 |
177 cm |
71 kg |
Finland |
| Hậu vệ |
29 |
192 cm |
- |
France |
| Hậu vệ trung tâm |
21 |
192 cm |
- |
Sweden |
| Hậu vệ trung tâm |
30 |
190 cm |
- |
Ghana |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
187 cm |
- |
Finland |
| Hậu vệ trung tâm |
18 |
190 cm |
- |
Finland |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
184 cm |
- |
Finland |
| Tiền vệ trung tâm |
31 |
174 cm |
74 kg |
Finland |
| Tiền vệ trung tâm |
35 |
181 cm |
73 kg |
Finland |
| Tiền vệ trung tâm |
25 |
172 cm |
- |
Argentina |
| Tiền vệ trung tâm |
22 |
182 cm |
- |
Finland |
| Tiền vệ trung tâm |
20 |
180 cm |
- |
Finland |
| Tiền vệ trung tâm |
18 |
173 cm |
- |
Ivory Coast |
| Tiền vệ trung tâm |
21 |
175 cm |
- |
Finland |
| Hậu vệ cánh trái |
26 |
170 cm |
- |
Ghana |
| Hậu vệ cánh trái |
18 |
167 cm |
- |
Finland |
| Hậu vệ cánh phải |
24 |
171 cm |
- |
Finland |
| Hậu vệ cánh phải |
22 |
178 cm |
- |
Ghana |
| Hậu vệ cánh phải |
19 |
180 cm |
- |
Finland |
| Tiền vệ tấn công |
27 |
184 cm |
- |
Finland |
| Tiền vệ tấn công |
19 |
170 cm |
- |
Finland |
| Tiền vệ tấn công |
20 |
180 cm |
- |
Finland |
| Thủ môn |
30 |
194 cm |
- |
Austria |
| Thủ môn |
22 |
188 cm |
- |
Finland |
| Thủ môn |
17 |
183 cm |
- |
Finland |