| POS |
Age |
Height |
Weight |
NAT |
| HLV |
39 |
175 cm |
72 kg |
Germany |
|
| Tiền đạo trung tâm |
21 |
185 cm |
78 kg |
Germany |
| Tiền đạo trung tâm |
27 |
194 cm |
90 kg |
Germany |
| Tiền đạo trung tâm |
22 |
181 cm |
73 kg |
Germany |
| Tiền đạo trung tâm |
22 |
186 cm |
79 kg |
Germany |
| Tiền đạo cánh trái |
26 |
176 cm |
66 kg |
Germany |
| Tiền đạo cánh trái |
35 |
177 cm |
78 kg |
Germany |
| Tiền đạo cánh phải |
26 |
189 cm |
78 kg |
Germany |
| Tiền đạo cánh phải |
19 |
181 cm |
71 kg |
Germany |
| Tiền vệ cánh trái |
21 |
180 cm |
75 kg |
Germany |
| Tiền vệ cánh trái |
20 |
185 cm |
70 kg |
Germany |
| Tiền vệ cánh trái |
30 |
182 cm |
77 kg |
Philippines |
| Tiền vệ cánh trái |
21 |
179 cm |
74 kg |
Germany |
| Tiền vệ cánh phải |
20 |
179 cm |
74 kg |
Germany |
| Tiền vệ cánh phải |
24 |
185 cm |
84 kg |
Germany |
| Hậu vệ trung tâm |
26 |
196 cm |
86 kg |
Germany |
| Hậu vệ trung tâm |
28 |
185 cm |
80 kg |
Germany |
| Hậu vệ trung tâm |
21 |
183 cm |
77 kg |
Germany |
| Hậu vệ trung tâm |
24 |
192 cm |
85 kg |
Germany |
| Hậu vệ trung tâm |
26 |
182 cm |
78 kg |
Germany |
| Hậu vệ trung tâm |
21 |
183 cm |
75 kg |
Germany |
| Tiền vệ trung tâm |
21 |
172 cm |
62 kg |
Germany |
| Tiền vệ trung tâm |
27 |
180 cm |
67 kg |
Germany |
| Tiền vệ phòng ngự |
21 |
191 cm |
74 kg |
USA |
| Tiền vệ phòng ngự |
30 |
183 cm |
74 kg |
Germany |
| Thủ môn |
27 |
189 cm |
84 kg |
Germany |
| Thủ môn |
20 |
190 cm |
85 kg |
Germany |
| Thủ môn |
20 |
192 cm |
89 kg |
Germany |