| POS |
Age |
Height |
Weight |
NAT |
| HLV |
43 |
171 cm |
65 kg |
England |
|
| Tiền đạo trung tâm |
35 |
185 cm |
84 kg |
England |
| Tiền đạo trung tâm |
30 |
185 cm |
- |
England |
| Tiền đạo trung tâm |
21 |
180 cm |
95 kg |
England |
| Tiền đạo trung tâm |
21 |
183 cm |
76 kg |
England |
| Tiền đạo trung tâm |
22 |
- |
- |
England |
| Tiền đạo trung tâm |
22 |
183 cm |
- |
England |
| Tiền đạo cánh trái |
32 |
180 cm |
69 kg |
Ireland |
| Tiền đạo cánh trái |
18 |
- |
- |
England |
| Tiền đạo thứ hai |
27 |
175 cm |
- |
Northern Ireland |
| Tiền vệ |
22 |
182 cm |
70 kg |
England |
| Tiền vệ cánh phải |
22 |
178 cm |
- |
England |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
175 cm |
- |
England |
| Hậu vệ trung tâm |
27 |
175 cm |
- |
England |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
198 cm |
- |
England |
| Hậu vệ trung tâm |
26 |
186 cm |
- |
England |
| Hậu vệ trung tâm |
27 |
187 cm |
- |
England |
| Tiền vệ trung tâm |
23 |
185 cm |
- |
England |
| Tiền vệ trung tâm |
34 |
178 cm |
- |
England |
| Tiền vệ trung tâm |
29 |
180 cm |
- |
Northern Ireland |
| Tiền vệ trung tâm |
25 |
178 cm |
- |
Albania |
| Tiền vệ trung tâm |
23 |
175 cm |
- |
England |
| Tiền vệ trung tâm |
24 |
177 cm |
- |
England |
| Tiền vệ trung tâm |
32 |
178 cm |
71 kg |
England |
| Hậu vệ cánh phải |
25 |
181 cm |
- |
England |
| Tiền vệ tấn công |
20 |
- |
80 kg |
England |
| Tiền vệ phòng ngự |
19 |
- |
- |
England |
| Thủ môn |
36 |
183 cm |
- |
England |
| Thủ môn |
27 |
183 cm |
- |
Finland |