| POS | Age | Height | Weight | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 47 | 180 cm | 70 kg | Australia |
| Tiền đạo | 28 | 191 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo | 22 | - | - | Vietnam |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 179 cm | 70 kg | Vietnam |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 178 cm | - | England |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | 183 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo cánh trái | 27 | 172 cm | 82 kg | Vietnam |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 180 cm | - | Vietnam |
| Tiền đạo thứ hai | 34 | 172 cm | - | Vietnam |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Vietnam |
| Tiền vệ | 33 | - | - | Uzbekistan |
| Tiền vệ | 24 | - | - | Vietnam |
| Tiền vệ | 21 | 163 cm | - | Vietnam |
| Tiền vệ cánh phải | 26 | 172 cm | - | Vietnam |
| Hậu vệ | 43 | - | - | Vietnam |
| Hậu vệ | 21 | - | - | Vietnam |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 180 cm | 70 kg | Vietnam |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 182 cm | 70 kg | Vietnam |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 174 cm | - | Vietnam |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 168 cm | 82 kg | Vietnam |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | 182 cm | - | Vietnam |
| Tiền vệ trung tâm | 32 | 170 cm | 82 kg | Vietnam |
| Hậu vệ cánh trái | 32 | 173 cm | 63 kg | Vietnam |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 166 cm | - | Vietnam |
| Hậu vệ cánh trái | 26 | 171 cm | 65 kg | Vietnam |
| Hậu vệ cánh phải | 30 | 174 cm | 68 kg | Vietnam |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | 172 cm | - | Vietnam |
| Hậu vệ cánh phải | 22 | 170 cm | 82 kg | Vietnam |
| Tiền vệ tấn công | 31 | 181 cm | - | Vietnam |
| Tiền vệ phòng ngự | 29 | 170 cm | - | Vietnam |
| Tiền vệ phòng ngự | 28 | 184 cm | - | Brazil |
| Thủ môn | 25 | 180 cm | - | Vietnam |
| Thủ môn | 24 | 181 cm | - | Vietnam |
| Thủ môn | 20 | 185 cm | - | Vietnam |
| Thủ môn | 28 | 184 cm | - | Vietnam |
| Thủ môn | 31 | 182 cm | 75 kg | Vietnam |