So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
KuPs
[]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 12 | 4 | 3 | 33:15 | 40 | 1 |
| Chủ | 10 | 8 | 2 | 0 | 22:6 | 26 | 1 |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 11:9 | 14 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:6 | 10 | |
| Tất cả | 19 | 11 | 6 | 2 | 16:6 | 39 | 1 |
| Chủ | 10 | 7 | 2 | 1 | 10:2 | 23 | 1 |
| Khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 6:4 | 16 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | 12 |
TPS Turku
[]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 12 | 5 | 3 | 33:15 | 41 | 1 | |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 19:9 | 20 | 2 | |
| Khách | 10 | 6 | 3 | 1 | 14:6 | 21 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:7 | 11 | ||
| Tất cả | 20 | 10 | 8 | 2 | 16:5 | 38 | 2 | 50% |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 10:2 | 19 | 3 | 50% |
| Khách | 10 | 5 | 4 | 1 | 6:3 | 19 | 1 | 50% |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 | 33% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Finland Veikkausliga
10
10
10
10
B
2.5
X
Finland Veikkausliga
00
00
00
00
B
2.5
X
Finland Veikkausliga
20
20
20
20
T
2.5
X
Finland Veikkausliga
01
02
01
02
B
2.5
X
Finland Suomen Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
2.5
T
Finland Veikkausliga
00
20
00
20
B
2.5
X
Finland Veikkausliga
11
21
11
21
T
2.5
T
Finland Veikkausliga
10
11
10
11
Finland Veikkausliga
01
21
01
21
T
2.5
T
Finland Veikkausliga
31
41
31
41
B
2.5
T
Finland Veikkausliga
00
01
00
01
B
2.5
X
Finland Suomen Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2.5/3
X
International Club Friendly
21
41
21
41
Finland Suomen Cup
HT
FT
HDP
T/X
14
26
14
26
Finland Suomen Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
International Club Friendly
10
20
10
20
B
2.5/3
X
Finland League Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
T
2.5/3
T
Finland League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5/3
X
Finland League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
2.5/3
T
Finland League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
3
H
Chưa có dữ liệu
Finland Veikkausliga
00
30
00
30
B
2.5/3
T
Finland Suomen Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
2.5
T
Finland Veikkausliga
10
21
10
21
T
2.5
T
Finland Veikkausliga
20
30
20
30
B
2.5/3
T
Finland Veikkausliga
02
03
02
03
B
2/2.5
T
Finland Veikkausliga
12
33
12
33
T
Finland Veikkausliga
03
03
03
03
B
Finland League Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
Finland Suomen Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
Finland Veikkausliga
00
12
00
12
T
Chưa có dữ liệu
Finland Veikkausliga
20
21
20
21
T
2.5/3
T
Finland Veikkausliga
10
20
10
20
T
2.5/3
X
Finland Veikkausliga
01
11
01
11
B
2.5/3
X
Finland Veikkausliga
00
21
00
21
T
2.5
T
Finland Veikkausliga
02
12
02
12
T
2.5
T
Finland Veikkausliga
20
23
20
23
B
2/2.5
T
Finland Veikkausliga
01
01
01
01
T
2.5
X
Finland Veikkausliga
11
13
11
13
B
2.5
T
Finland Veikkausliga
11
21
11
21
B
2/2.5
T
Finland Veikkausliga
20
20
20
20
T
2.5
X
Finland Suomen Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5/3
X
Finland Suomen Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2.5
X
International Club Friendly
10
10
10
10
Finland League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5/3
X
International Club Friendly
00
40
00
40
B
2.5
T
Finland League Cup
HT
FT
HDP
T/X
04
04
04
04
B
2.5/3
T
Finland League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
3
H
Finland League Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
3
X
Finland League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
3
X
International Club Friendly
03
13
03
13
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu